trưởng bạ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giữ sổ sách trong làng (cũ): "Trưởng bạ" là một chức danh trong làng xã Việt Nam thời phong kiến, chịu trách nhiệm quản lý, ghi chép các loại sổ sách, giấy tờ quan trọng của làng, như sổ đinh, sổ điền, sổ thuế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ ấy xưa kia từng làm trưởng bạ trong làng. (Ông cụ ấy trước đây từng giữ chức vụ quản lý sổ sách trong làng.)
- Mọi giấy tờ ruộng đất, hộ tịch đều do tay trưởng bạ ghi chép và lưu giữ. (Tất cả giấy tờ về ruộng đất, hộ khẩu đều do người giữ sổ sách trong làng ghi chép và bảo quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chức trưởng bạ": chỉ vị trí, công việc của người giữ sổ sách làng.
- Chức trưởng bạ tuy không cao nhưng đòi hỏi người ta phải biết chữ và cẩn thận. (Vị trí người giữ sổ sách làng tuy không cao sang nhưng yêu cầu người ta phải có học thức và tỉ mỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lý trưởng (danh từ): Người đứng đầu hành chính của một làng thời phong kiến, có quyền lực cao hơn trưởng bạ.
- Xã trưởng (danh từ): Người đứng đầu một xã (cũ), tương đương với chức danh lý trưởng.
- Thư ký (danh từ): Người chuyên làm công việc ghi chép, lưu trữ văn thư (nghĩa hiện đại, có phần tương đồng về chức năng).
Từ đồng nghĩa
- Người giữ sổ: cách gọi mô tả công việc của trưởng bạ.
- Ký lục: một chức danh cũ cũng chỉ người chuyên ghi chép sổ sách, văn thư.
Lưu ý
- Từ "trưởng bạ" là một từ cổ, chủ yếu được dùng trong văn cảnh nói về làng xã Việt Nam thời phong kiến hoặc trong các tác phẩm văn học, lịch sử. Ngày nay, chức danh này không còn tồn tại.
- Người giữ sổ sách trong làng (cũ).